Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

压 là giản thể của 壓. Bản gốc 壓 = 厭 (yếm, biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa). Bản giản thể rút 厭 thành 厂. Chữ hình thanh đã giản hoá.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //ấn, đè xuống

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: áp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áp": mái che 厂 đè xuống đất 土 — áp lực đè nặng, đó là 'áp'.

Gương Hán-Việt

áp trong "áp lực" 壓力, "áp bức" 壓迫

Mở khoá kiến thức

Biết 压 mở khoá nhóm từ áp lực, đè nén: 压力, 压制, 压抑, 气压.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

压 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 壓 = 厭 + 土 (ls=psc, c1=p c2=s, t2='đất, bụi') — 厭 cho âm, 土 cho nghĩa. Giản thể giữ 厂 (phần đầu của 厭) trên 土. Nghĩa gốc 'đè đất xuống', mở rộng thành áp lực, áp bức, đè nén.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工作压力很大。gōng zuò yā lì hěn dà. thanh 1

    Áp lực công việc rất lớn.

  • 他长期被压抑。tā cháng qī bèi yā yì. thanh 1

    Anh ấy bị đè nén lâu dài.

  • 请把箱子压紧。qǐng bǎ xiāng zi yā jǐn. thanh 3

    Hãy nén chặt thùng lại.

  • 今天气压不高。jīn tiān qì yā bù gāo. thanh 1

    Hôm nay áp suất không khí không cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng có 厂 đầu, dễ nhầm khung

  • cùng âm yā, dễ nhầm thanh điệu

  • là phần dưới 压; viết thiếu 厂 thành chữ 土

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.