Từ vựng tiếng Trung
yā*lì

Nghĩa tiếng Việt

Áp lực

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

压力 chỉ sự ép buộc từ bên ngoài, thường là áp lực công việc, học tập, hoặc tâm lý. Trong giao tiếp, người ta thường nói '压力大' (áp lực lớn) hoặc '有压力' (có áp lực). Động từ đi kèm thường là 减轻 (giảm nhẹ), 增加 (tăng thêm).

Câu ví dụ

  • 工作压力太大,我需要休息一下。Gōngzuò yālì tài dà, wǒ xūyào xiūxi yīxià. thanh 1
  • 学习压力让很多学生感到焦虑。Xuéxí yālì ràng hěnduō xuéshēng gǎndào jiāolǜ. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 工作压力gōngzuò yālì thanh 1
  • 减少压力jiǎnshǎo yālì thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.