Từ vựng tiếng Trung
jǐ*yā

Nghĩa tiếng Việt

Tễ áp — ép chặt, bóp nén từ nhiều phía; dùng cả nghĩa vật lý (ép vật liệu) lẫn nghĩa bóng (chèn ép, thu hẹp không gian/cơ hội).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (công xưởng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

挤压 có nghĩa vật lý (ép vật liệu trong công nghiệp) và nghĩa bóng (chèn ép kinh tế, xã hội); 压榨 mang sắc thái bóc lột nặng hơn.

Câu ví dụ

  • 机器将金属挤压成薄片。Jīqì jiāng jīnshǔ jǐyā chéng báopiàn. thanh 1

    Máy ép kim loại thành tấm mỏng.

  • 地铁高峰期乘客互相挤压,非常拥挤。Dìtiě gāofēng qī chéngkè hùxiāng jǐyā, fēicháng yōngjǐ. thanh 4

    Giờ cao điểm tàu điện ngầm hành khách chen nhau, rất chật chội.

  • 长时间挤压导致肌肉受损。Cháng shíjiān jǐyā dǎozhì jīròu shòusǔn. thanh 2

    Bị ép trong thời gian dài khiến cơ bị tổn thương.

  • 新兴企业的崛起挤压了传统行业的生存空间。Xīnxīng qǐyè de juéqǐ jǐyāle chuántǒng hángyè de shēngcún kōngjiān. thanh 1

    Sự trỗi dậy của các công ty mới nổi thu hẹp không gian tồn tại của ngành truyền thống.

Kết hợp thường gặp

  • 受到挤压shòudào jǐyā thanh 4

    bị chèn ép

  • 挤压成型jǐyā chéngxíng thanh 3

    ép tạo hình (công nghệ)

  • 市场挤压shìchǎng jǐyā thanh 4

    chèn ép thị trường

  • 空间挤压kōngjiān jǐyā thanh 1

    thu hẹp không gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.