Nghĩa tiếng Việt
gạt, đẩy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挤 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 齐 (Tề, biểu âm: đều nhau, cho âm jǐ); chữ hình thanh. Tay (扌) ép vào — chen lấn, ép chặt vào nhau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jǐ/ép, bóp
- /jǐ/chật chội
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tễ": tay (扌) ép tất cả lại đều nhau (齐) — chen chúc, tễ ép vào một chỗ chật hẹp.
Gương Hán-Việt
tễ trong 'ung tễ' (chen chúc đông đúc), 'tễ áp' (ép chặt)
Mở khoá kiến thức
Biết 挤 (tễ) mở khoá 拥挤 (ung tễ – chen chúc), 挤压 (tễ áp – ép chặt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 挤 (phồn thể 擠) là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 齊/齐 (đều nhau, biểu âm). Nghĩa gốc 'ép chặt bằng tay', mở rộng sang 'chen lấn, ép ra'. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地铁里很拥挤。
Trong tàu điện ngầm rất đông chật.
- 别挤了,大家慢慢来。
Đừng chen nữa, mọi người đi từ từ thôi.
- 他被人群挤到了墙边。
Anh ấy bị đám đông chen ép vào tường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.