Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mô tả lực tác động vật lý hoặc áp lực vô hình trong cuộc sống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tễ áp
Từng chữ
- 挤tễgạt, đẩy
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa挤压 có nghĩa vật lý (ép vật liệu trong công nghiệp) và nghĩa bóng (chèn ép kinh tế, xã hội); 压榨 mang sắc thái bóc lột nặng hơn.
Câu ví dụ
- 机器将金属挤压成薄片。
Máy ép kim loại thành tấm mỏng.
- 地铁高峰期乘客互相挤压,非常拥挤。
Giờ cao điểm tàu điện ngầm hành khách chen nhau, rất chật chội.
- 长时间挤压导致肌肉受损。
Bị ép trong thời gian dài khiến cơ bị tổn thương.
- 新兴企业的崛起挤压了传统行业的生存空间。
Sự trỗi dậy của các công ty mới nổi thu hẹp không gian tồn tại của ngành truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 受到挤压
bị chèn ép
- 挤压成型
ép tạo hình (công nghệ)
- 市场挤压
chèn ép thị trường
- 空间挤压
thu hẹp không gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.