Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

do nhiều thứ hợp thành; thuốc

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

剂 = 齐 (Tề, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hình thanh: 刂 chỉ dùng dao cắt, phân liều; 齐 cho âm. Gốc nghĩa là pha chế, điều chế thuốc theo liều lượng đúng đắn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //chế phẩm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tễ": dao (刂) cắt phân lượng chỉnh tề (齐) — 剂 là liều lượng thuốc được pha đúng tỷ lệ, mỗi "tễ" đúng một phần.

Gương Hán-Việt

tễ trong "tễ thuốc", "dược tễ", "điều tễ"

Mở khoá kiến thức

Biết 剂 (tễ) mở khoá: 药剂 (dược tễ – dược phẩm), 剂量 (tễ lượng – liều lượng), 调剂 (điều tễ – điều chế), 制剂 (chế tễ – chế phẩm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 剂 (giản thể của 劑) là chữ hình thanh (psc): 刀/刂 (dao) biểu nghĩa hành động cắt, pha chế theo phân lượng; 齊 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến điều chế, pha trộn đúng tỷ lệ — từ đó có nghĩa liều thuốc, chất phụ gia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 医生开了三剂药。Yīshēng kāi le sān jì yào. thanh 1

    Bác sĩ kê ba liều thuốc.

  • 这种洗涤剂效果很好。Zhèzhǒng xǐdí jì xiàoguǒ hěn hǎo. thanh 4

    Loại chất tẩy rửa này rất hiệu quả.

  • 调剂工作有助于减压。Tiáojì gōngzuò yǒuzhù yú jiǎnyā. thanh 2

    Điều chỉnh công việc giúp giảm căng thẳng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "tễ", nhưng 济 có bộ 氵 (nước) nghĩa cứu giúp, kinh tế

  • cùng âm jì, 际 có bộ 阝 nghĩa ranh giới, giao tiếp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.