Từ vựng tiếng Trung
jiǎn*yā减
压
Nghĩa tiếng Việt
giảm áp lực
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
减
Bộ: 冫 (băng)
11 nét
压
Bộ: 厂 (vách đá)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 减: Phía trên là bộ 冫(băng) kết hợp với 僉 (an) tạo thành một từ mang ý nghĩa giảm bớt, làm nhỏ lại.
- 压: Phía trên là bộ 厂 (vách đá) và phía dưới là bộ 土 (đất), thể hiện hành động áp đặt, đè ép lên vật gì đó.
→ 减压: Giảm sức ép, làm nhẹ gánh nặng.
Từ ghép thông dụng
减肥
giảm cân
减少
giảm thiểu
压力
áp lực