Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cầm cố, nợ, cược, đặt cọc; ký tên, đóng dấu; áp giải

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

押 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 甲 (Giáp, biểu âm: cho âm yā). Chữ hình thanh: bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, 甲 cho âm. Nghĩa: dùng tay ký tên/đóng dấu (áp/押), dùng tay giữ lại (áp giải), dùng tài sản làm tin (cầm cố).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cầm cố

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: áp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áp": tay 扌 (thủ) ép 甲 (giáp) xuống — áp là đè, ép, cầm cố tài sản làm bảo đảm.

Gương Hán-Việt

áp trong "áp giải" (dẫn giải phạm nhân), "áp lực" — 押 mang ý nghĩa kiểm soát, giữ chặt bằng tay.

Mở khoá kiến thức

Biết 押 (áp) mở khoá: 押金 (tiền đặt cọc), 扣押 (giam giữ), 抵押 (thế chấp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 押 là chữ hình thanh: 手 (thủ, tay — viết là 扌 khi làm bộ thủ) biểu nghĩa, 甲 (giáp) biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến hành động dùng tay — ký tên bằng ngón tay (thời xưa chưa có bút), sau mở rộng sang "cầm cố, áp giải".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 租房需要交一个月押金。Zū fáng xūyào jiāo yīgè yuè yājīn. thanh 1

    Thuê nhà cần đặt cọc một tháng tiền.

  • 警察把嫌疑人扣押了。Jǐngchá bǎ xiányírén kòuyā le. thanh 3

    Cảnh sát đã giam giữ người tình nghi.

  • 他用房子抵押贷款。Tā yòng fángzi dǐyā dàikuǎn. thanh 1

    Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 押, nhưng 甲 nghĩa là số một, vỏ giáp

  • cùng pinyin yā, cùng âm Hán-Việt áp, nghĩa gần (đè, áp lực) nhưng khác cấu trúc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.