Từ vựng tiếng Trung
dǐ*yā

Nghĩa tiếng Việt

thế chấp (tài sản làm bảo đảm cho khoản vay)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

10 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ tài chính/pháp lý. Khác với 担保 (bảo lãnh bằng uy tín) — 抵押 đặc trưng bởi tài sản cụ thể được cầm cố.

Câu ví dụ

  • 他用房子抵押贷款Tā yòng fángzi dǐyā dàikuǎn thanh 1

    Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền

  • 抵押贷款需要提供房产证Dǐyā dàikuǎn xūyào tígōng fángchǎnzhèng thanh 3

    Vay thế chấp cần cung cấp giấy chứng nhận sở hữu nhà

  • 抵押品被没收了Dǐyāpǐn bèi mòshōu le thanh 3

    Tài sản thế chấp đã bị tịch thu

  • 这家公司以设备抵押获得融资Zhè jiā gōngsī yǐ shèbèi dǐyā huòdé róngzī thanh 4

    Công ty này thế chấp thiết bị để huy động vốn

Kết hợp thường gặp

  • 抵押贷款dǐyā dàikuǎn thanh 3

    vay thế chấp

  • 抵押品dǐyāpǐn thanh 3

    tài sản thế chấp

  • 房产抵押fángchǎn dǐyā thanh 2

    thế chấp bất động sản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.