Từ vựng tiếng Trung
dǐ*yā抵
押
Nghĩa tiếng Việt
thế chấp
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抵
Bộ: 扌 (tay)
10 nét
押
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抵: Ký tự này bao gồm bộ thủ '扌' (tay) và phần còn lại '氐' (phần dưới). '扌' chỉ hành động liên quan đến tay, còn '氐' thường chỉ nền tảng hoặc đất, gợi ý hành động chạm hoặc tiếp xúc.
- 押: Ký tự này cũng có bộ thủ '扌' (tay) và phần còn lại '甲'. '甲' gợi ý sự bảo vệ hoặc bao bọc, kết hợp với '扌' tạo thành ý nghĩa cầm nắm hoặc giữ chắc.
→ 抵押: Sử dụng tay để giữ hoặc bảo vệ một thứ gì đó, thường liên quan đến thế chấp hoặc cầm cố tài sản.
Từ ghép thông dụng
抵抗
kháng cự, chống lại
抵达
đến nơi, tới nơi
押金
tiền đặt cọc