Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ tài chính/pháp lý. Khác với 担保 (bảo lãnh bằng uy tín) — 抵押 đặc trưng bởi tài sản cụ thể được cầm cố.
Câu ví dụ
- 他用房子抵押贷款
Anh ấy thế chấp nhà để vay tiền
- 抵押贷款需要提供房产证
Vay thế chấp cần cung cấp giấy chứng nhận sở hữu nhà
- 抵押品被没收了
Tài sản thế chấp đã bị tịch thu
- 这家公司以设备抵押获得融资
Công ty này thế chấp thiết bị để huy động vốn
Kết hợp thường gặp
- 抵押贷款
vay thế chấp
- 抵押品
tài sản thế chấp
- 房产抵押
thế chấp bất động sản
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.