Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa血压 là thuật ngữ y học phổ biến. 高血压 (tăng huyết áp) và 低血压 (hạ huyết áp) là hai bệnh thường gặp. Động từ đi kèm: 量血压 (đo), 控制血压 (kiểm soát), 降血压 (hạ). Lưu ý: 血 đọc là xuè trong từ ghép y học, nhưng đọc là xiě trong khẩu ngữ như 流血 (chảy máu).
Câu ví dụ
- 他的血压有点高
Huyết áp của anh ấy hơi cao
- 医生每天帮老人量血压
Bác sĩ đo huyết áp cho cụ già mỗi ngày
- 高血压是一种常见的慢性病
Cao huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến
- 运动后血压会暂时升高
Sau khi tập thể dục huyết áp sẽ tạm thời tăng lên
Kết hợp thường gặp
- 高血压
cao huyết áp
- 低血压
huyết áp thấp
- 量血压
đo huyết áp
- 血压计
máy đo huyết áp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.