Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như 得 hoặc 有 để chỉ tình trạng bệnh lý của cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cao huyết áp
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 血huyếtmáu
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuộc ngữ y khoa — tình trạng huyết áp tăng cao, cần điều trị.
Câu ví dụ
- 爷爷有高血压,要注意饮食
Ông bị tăng huyết áp, cần chú ý ăn uống
- 高血压是一种常见的慢性病
Tăng huyết áp là bệnh mạn tính phổ biến
- 医生建议他控制高血压
Bác sĩ khuyên anh ấy kiểm soát tăng huyết áp
Kết hợp thường gặp
- 高血压患者
người bị tăng huyết áp
- 血压计
máy đo huyết áp
- 控制血压
kiểm soát huyết áp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.