Từ vựng tiếng Trung
dǎo*mài

Nghĩa tiếng Việt

Đảo mại — mua đi bán lại để kiếm lời bất chính; buôn đầu cơ tích trữ rồi bán lại với giá cao, thường chỉ hành vi kiếm lời phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

倒卖 mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ hành vi cơ hội, đầu cơ phi pháp; khác với 转售 (chuyển bán) hay 贸易 (mậu dịch) mang nghĩa trung tính.

Câu ví dụ

  • 他因倒卖门票被警察逮捕Tā yīn dǎomài ménpiào bèi jǐngchá dàibǔ thanh 1

    Anh ta bị cảnh sát bắt vì đầu cơ vé

  • 禁止倒卖稀缺物资Jìnzhǐ dǎomài xīquē wùzī thanh 4

    Nghiêm cấm đầu cơ tích trữ vật tư khan hiếm

  • 他靠倒卖商品赚了很多钱Tā kào dǎomài shāngpǐn zhuàn le hěn duō qián thanh 1

    Anh ta kiếm được nhiều tiền nhờ mua đi bán lại hàng hóa

  • 倒卖文物是严重的违法行为Dǎomài wénwù shì yánzhòng de wéifǎ xíngwéi thanh 3

    Đầu cơ mua bán cổ vật là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng

Kết hợp thường gặp

  • 倒卖门票dǎomài ménpiào thanh 3

    đầu cơ vé

  • 倒卖文物dǎomài wénwù thanh 3

    buôn bán trái phép cổ vật

  • 倒卖商品dǎomài shāngpǐn thanh 3

    mua đi bán lại hàng hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.