Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

nóng chảy; chảy

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

熔 = 火 (Hoả — lửa, biểu nghĩa) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. Lửa (火) làm nóng chảy vật rắn — gợi nghĩa nung chảy, nấu chảy kim loại.

Hán-Việt: dong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dong": lửa (火) dung hóa (容) tất cả — 熔 (dong) là nung chảy, hòa tan kim loại cứng trong sức nóng.

Gương Hán-Việt

"dong" ít gặp riêng lẻ; 熔化 (dong hóa — nóng chảy) là cụm cơ bản nhất.

Mở khoá kiến thức

Biết 熔 (dong) là nhận ra 熔化 (dong hóa — nóng chảy), 熔点 (dong điểm — điểm nóng chảy), 熔炉 (dong lô — lò nấu chảy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 熔 là hình thanh: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 容 (dung, biểu âm). Nghĩa là nung chảy, làm nóng đến mức chảy ra; dùng chủ yếu trong luyện kim (熔化 — nóng chảy, 熔点 — điểm nóng chảy). Chưa có hình ảnh giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铁在高温下会熔化。tiě zài gāowēn xià huì rónghuà. thanh 3

    Sắt sẽ nóng chảy ở nhiệt độ cao.

  • 工厂里的熔炉温度极高。gōngchǎng lǐ de rónglú wēndù jí gāo. thanh 1

    Lò nung trong nhà máy có nhiệt độ cực cao.

  • 铝的熔点比铁低很多。lǚ de róngdiǎn bǐ tiě dī hěn duō. thanh 3

    Điểm nóng chảy của nhôm thấp hơn sắt nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm róng, cùng nghĩa tan chảy; 融=tan chảy/hòa nhập, 熔=nung chảy bằng lửa

  • cùng âm róng; 溶=hòa tan trong nước, 熔=nóng chảy bằng lửa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.