Nghĩa tiếng Việt
nóng chảy; chảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
熔 = 火 (Hoả — lửa, biểu nghĩa) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. Lửa (火) làm nóng chảy vật rắn — gợi nghĩa nung chảy, nấu chảy kim loại.
Hán-Việt: dong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dong": lửa (火) dung hóa (容) tất cả — 熔 (dong) là nung chảy, hòa tan kim loại cứng trong sức nóng.
Gương Hán-Việt
"dong" ít gặp riêng lẻ; 熔化 (dong hóa — nóng chảy) là cụm cơ bản nhất.
Mở khoá kiến thức
Biết 熔 (dong) là nhận ra 熔化 (dong hóa — nóng chảy), 熔点 (dong điểm — điểm nóng chảy), 熔炉 (dong lô — lò nấu chảy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 熔 là hình thanh: 火 (lửa, biểu nghĩa) + 容 (dung, biểu âm). Nghĩa là nung chảy, làm nóng đến mức chảy ra; dùng chủ yếu trong luyện kim (熔化 — nóng chảy, 熔点 — điểm nóng chảy). Chưa có hình ảnh giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铁在高温下会熔化。
Sắt sẽ nóng chảy ở nhiệt độ cao.
- 工厂里的熔炉温度极高。
Lò nung trong nhà máy có nhiệt độ cực cao.
- 铝的熔点比铁低很多。
Điểm nóng chảy của nhôm thấp hơn sắt nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.