Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

vinh, vinh dự, vinh hoa

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荣 là chữ hình thanh (psc): dạng rút gọn của 熒 (biểu âm, cho âm róng) + 木 (cây, biểu nghĩa — cây cối nở hoa rực rỡ). Dạng giản thể hiện dùng 艹 thay cho phần trên. Ý: cây cối tươi tốt, rực rỡ — biểu tượng của vinh quang.

Hán-Việt: vinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vinh": cỏ cây (艹) rực rỡ như ngọn đèn sáng — "vinh" là khoảnh khắc tươi sáng nhất, như cây đang mùa hoa nở.

Gương Hán-Việt

vinh trong "vinh quang", "vinh dự", "vinh hoa", "phồn vinh"

Mở khoá kiến thức

Biết 荣 (vinh) mở khoá: vinh quang (光荣), phồn vinh (繁荣), vinh dự (荣幸), hư vinh (虚荣).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荣 seal 1
Tiểu triện

荣 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: rút gọn từ 熒 (biểu âm, cho âm róng) + 木 (cây, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là cây cối đơm hoa, tươi tốt; từ đó mở rộng sang vinh quang, phồn thịnh — cây đang nở hoa là hình ảnh của sự thịnh vượng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 获奖是一件非常光荣的事。huòjiǎng shì yī jiàn fēicháng guāngróng de shì. thanh 4

    Nhận giải thưởng là một điều rất vinh quang.

  • 这个城市经济繁荣。zhège chéngshì jīngjì fánróng. thanh 4

    Thành phố này kinh tế phồn thịnh.

  • 她荣获了最佳员工奖。tā rónghuale zuìjiā yuángōng jiǎng. thanh 1

    Cô ấy vinh dự nhận giải nhân viên xuất sắc nhất.

  • 不要追求虚荣。búyào zhuīqiú xūróng. thanh 2

    Đừng theo đuổi hư vinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm róng, nghĩa khác (khuôn mặt, chứa đựng)

  • cùng âm róng, nghĩa khác (tan chảy, hoà nhập)

  • cùng bộ 艹, nghĩa khác (doanh trại, kinh doanh)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.