Nghĩa tiếng Việt
vinh, vinh dự, vinh hoa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荣 là chữ hình thanh (psc): dạng rút gọn của 熒 (biểu âm, cho âm róng) + 木 (cây, biểu nghĩa — cây cối nở hoa rực rỡ). Dạng giản thể hiện dùng 艹 thay cho phần trên. Ý: cây cối tươi tốt, rực rỡ — biểu tượng của vinh quang.
Hán-Việt: vinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vinh": cỏ cây (艹) rực rỡ như ngọn đèn sáng — "vinh" là khoảnh khắc tươi sáng nhất, như cây đang mùa hoa nở.
Gương Hán-Việt
vinh trong "vinh quang", "vinh dự", "vinh hoa", "phồn vinh"
Mở khoá kiến thức
Biết 荣 (vinh) mở khoá: vinh quang (光荣), phồn vinh (繁荣), vinh dự (荣幸), hư vinh (虚荣).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荣 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: rút gọn từ 熒 (biểu âm, cho âm róng) + 木 (cây, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là cây cối đơm hoa, tươi tốt; từ đó mở rộng sang vinh quang, phồn thịnh — cây đang nở hoa là hình ảnh của sự thịnh vượng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 获奖是一件非常光荣的事。
Nhận giải thưởng là một điều rất vinh quang.
- 这个城市经济繁荣。
Thành phố này kinh tế phồn thịnh.
- 她荣获了最佳员工奖。
Cô ấy vinh dự nhận giải nhân viên xuất sắc nhất.
- 不要追求虚荣。
Đừng theo đuổi hư vinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.