Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quang vinh
Từng chữ
- 光quangsáng
- 荣vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa光荣 ghép 光 (ánh sáng, vẻ vang) + 荣 (vinh hoa, glory). Chỉ sự vinh dự, vinh quang, cảm giác tự hào.
Câu ví dụ
- 这是一项光荣的任务。
Đây là một nhiệm vụ vinh dự.
- 我们为他的成就感到光荣。
Chúng tôi cảm thấy vinh dự vì thành tựu của anh ấy.
- 当兵是很光荣的事情。
Binh nghiệp là một việc rất vinh dự.
Kết hợp thường gặp
- 光荣任务
- 感到光荣
- 光荣历史
- 光荣牺牲
- 光荣之家
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.