Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa光荣 ghép 光 (ánh sáng, vẻ vang) + 荣 (vinh hoa, glory). Chỉ sự vinh dự, vinh quang, cảm giác tự hào.
Câu ví dụ
- 这是一项光荣的任务。
Đây là một nhiệm vụ vinh dự.
- 我们为他的成就感到光荣。
Chúng tôi cảm thấy vinh dự vì thành tựu của anh ấy.
- 当兵是很光荣的事情。
Binh nghiệp là một việc rất vinh dự.
Kết hợp thường gặp
- 光荣任务
- 感到光荣
- 光荣历史
- 光荣牺牲
- 光荣之家
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.