Nghĩa tiếng Việt
nhung, bằng lông thú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绒 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi/vải) + 戎 (Nhung, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 絨. Bộ mịch chỉ chất liệu vải, 戎 cho âm róng/nhung.
Hán-Việt: nhung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhung": sợi (纟) nhung (戎) — vải nhung mềm mại như lông thú, ấm áp trong mùa đông.
Gương Hán-Việt
"nhung" trong 羽绒服 (vũ nhung phục — áo lông vũ), 绒布 (nhung bố — vải nhung)
Mở khoá kiến thức
Biết 绒 mở khoá từ vải vóc: 羽绒服 (áo phao lông vũ), 绒布 (vải nhung), 天鹅绒 (thiên nga nhung, nhung mịn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 絨 (绒) có dạng phồn thể. Wiktionary không có phân tích ls chi tiết, chỉ ghi nhận {{Han etym}}. Dựa trên cấu trúc là hình thanh: 糸 (sợi) biểu nghĩa, 戎 biểu âm. Nghĩa gốc là vải lông mềm, sau mở rộng sang mọi loại vải nhung, nỉ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 冬天她穿了一件羽绒服。
Mùa đông cô ấy mặc áo lông vũ.
- 这块绒布摸起来很柔软。
Miếng vải nhung này sờ vào rất mềm mại.
- 宝宝的玩具用绒布做的。
Đồ chơi của em bé được làm bằng vải nhung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.