Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

nhung, bằng lông thú

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绒 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi/vải) + 戎 (Nhung, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 絨. Bộ mịch chỉ chất liệu vải, 戎 cho âm róng/nhung.

Hán-Việt: nhung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhung": sợi (纟) nhung (戎) — vải nhung mềm mại như lông thú, ấm áp trong mùa đông.

Gương Hán-Việt

"nhung" trong 羽绒服 (vũ nhung phục — áo lông vũ), 绒布 (nhung bố — vải nhung)

Mở khoá kiến thức

Biết 绒 mở khoá từ vải vóc: 羽绒服 (áo phao lông vũ), 绒布 (vải nhung), 天鹅绒 (thiên nga nhung, nhung mịn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 絨 (绒) có dạng phồn thể. Wiktionary không có phân tích ls chi tiết, chỉ ghi nhận {{Han etym}}. Dựa trên cấu trúc là hình thanh: 糸 (sợi) biểu nghĩa, 戎 biểu âm. Nghĩa gốc là vải lông mềm, sau mở rộng sang mọi loại vải nhung, nỉ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天她穿了一件羽绒服。Dōngtiān tā chuān le yī jiàn yǔróngfú. thanh 1

    Mùa đông cô ấy mặc áo lông vũ.

  • 这块绒布摸起来很柔软。Zhè kuài rónɡbù mō qǐlai hěn róuruǎn. thanh 4

    Miếng vải nhung này sờ vào rất mềm mại.

  • 宝宝的玩具用绒布做的。Bǎobao de wánjù yòng rónɡbù zuò de. thanh 3

    Đồ chơi của em bé được làm bằng vải nhung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 绒, đứng riêng nghĩa vũ trang

  • cùng bộ 纟, nghĩa dây thừng, dễ nhầm

  • cùng âm róng, bộ khác (宀), nghĩa chứa đựng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.