Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

đồ binh khí; rợ (chỉ những tộc phía Tây Trung Quốc)

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戎 = 戈 (Qua, giáo/vũ khí) + 𠂇 (tay cầm khiên); chữ hội ý. Hai thành phần đều mang nghĩa vũ trang → binh khí, quân sự.

Hán-Việt: nhung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhung": giáo (戈/qua) cộng tay cầm khiên — người lính Nhung mang đủ vũ khí chiến trường.

Gương Hán-Việt

"Nhung" trong từ Hán-Việt: 戎馬 (nhung mã — ngựa chiến), 戎衣 (nhung y — quân phục).

Mở khoá kiến thức

Biết 戎 (nhung) mở khoá nhóm từ quân sự cổ điển: 戎马、兵戎、从戎.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戎 bigseal 1
Đại triện
戎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 戎 là chữ hội ý ghép 甲 (khiên — biểu nghĩa) với 戈 (Qua, giáo/vũ khí — biểu nghĩa), tượng trưng cho trang bị vũ trang. Nghĩa gốc là vũ khí, quân sự; sau mở rộng chỉ các tộc phía Tây Trung Quốc (Tây Nhung). Thấy trong kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他从戎多年,保卫国家。tā cóngróng duō nián, bǎowèi guójiā. thanh 1

    Anh ấy tòng quân nhiều năm, bảo vệ đất nước.

  • 戎马一生,功勋卓著。rónɡmǎ yīshēng, gōngxūn zhuózhe. thanh 2

    Cả đời chinh chiến, công lao hiển hách.

  • 执干戈以卫社稷,戎功赫赫。zhí gāngē yǐ wèi shèjì, róng gōng hèhè. thanh 2

    Cầm vũ khí bảo vệ đất nước, chiến công hiển hách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 戎 chứa 戈, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 戈, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.