Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

một giống khỉ lông dài

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狨 là chữ chỉ loài khỉ sóc (marmoset). Wiktionary cung cấp định nghĩa nhưng không có Han compound. Bộ 犭(quải, thú vật) gợi liên quan đến động vật. chưa xác nhận cấu trúc từ anchor.

Hán-Việt: nhung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhung": bộ 犭(khuyển) gợi thú vật + âm nhung (mềm mại) — hình dung con khỉ sóc nhỏ nhắn với bộ lông nhung mềm mịn.

Gương Hán-Việt

狨 không có từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong văn bản về động vật học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 狨 giúp đọc sách bác vật và văn học cổ mô tả thú vật phương nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 狨 nghĩa là khỉ sóc (marmoset), một loài linh trưởng nhỏ có bộ lông mềm. Âm róng. Bộ 犭gợi thú vật. Không có phân tích glyph-origin chi tiết trong anchor. chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狨是一种小型灵长类动物。Róng shì yī zhǒng xiǎoxíng língzhǎnglèi dòngwù. thanh 2

    Khỉ sóc là một loại linh trưởng nhỏ.

  • 狨的皮毛极为柔软。Róng de pímáo jí wéi róuruǎn. thanh 2

    Bộ lông của khỉ sóc cực kỳ mềm mịn.

  • 古籍中记载了狨的外貌特征。Gǔjí zhōng jìzǎi le róng de wàimào tèzhēng. thanh 3

    Cổ tịch ghi lại đặc điểm ngoại hình của con 狨.

  • 狨栖居于热带丛林之中。Róng qī jū yú rèdài cónglín zhīzhōng. thanh 2

    Khỉ sóc sống trong rừng nhiệt đới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm róng, nghĩa nhung (vải mịn)

  • cùng âm róng, nghĩa tan chảy

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.