Nghĩa tiếng Việt
sừng mới nhú của con hươu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茸 la chu hinh thanh: bo 艸 (thau, co cay — bieu nghia) + 聰 (thong, viet tat/bien the — bieu am) theo Thuyet Van. Chi long to, nhung mat; sung non cua huou.
Hán-Việt: nhung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhung": co (艸) mem min nhung nhung — 鹿茸 (nhung huou) la sung non mem cua huou, rat quy.
Gương Hán-Việt
Nhung trong nhung huou (鹿茸 — sung non huou quang vinh), nhung nhung (茸茸 — to mem, day dac)
Mở khoá kiến thức
Biet 茸 mo khoa: 鹿茸 (nhung huou — duoc lieu quy), 茸茸 (to, mem, day dac), 绒茸 (nhung mo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
茸 la chu hinh thanh theo Thuyet Van: 艸 (co cay) lam bieu nghia va 聰 viet tat lam bieu am. Nghia goc: co to, la moc day; mo rong sang sung non (nhung huou 鹿茸 — sung huou chua truong thanh, duoc lieubao gia), long to, min.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鹿茸是名贵的中药材。
Nhung huou la duoc lieu Dong y quy gia.
- 春天的草地茸茸绿绿。
Bai co mua xuan xanh to mem min.
- 这只小猫的毛茸茸的很可爱。
Long cua con meo con to min rat de thuong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.