Nghĩa tiếng Việt
rêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苔 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loại thực vật nhỏ mọc thấp; 台 (đài) cho âm tái/tāi.
Hán-Việt: đài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đài": cỏ (艹) mọc như trên bệ đài (台) — rêu mọc phủ kín bậc đá ẩm ướt, như tấm thảm xanh trên bệ đình. Nhớ: 苔 = rêu.
Gương Hán-Việt
Chữ 苔 đọc Hán-Việt là "đài", ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong thơ văn cổ: "rêu phong" (苔藓) của các công trình cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 苔 mở khoá: 苔藓 (rêu/địa y), 青苔 (rêu xanh), 苔地 (nền phủ rêu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ loài thực vật không có rễ mạch dẫn; 台 (đài) cho âm tái. Nghĩa: rêu (苔藓), loại thực vật mọc trên đá ẩm ướt. Chưa thấy trong giáp cốt văn, chữ tạo muộn hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 石头上长了很多青苔。
Trên đá mọc rất nhiều rêu xanh.
- 古庙的台阶上布满了苔藓。
Bậc thềm ngôi chùa cổ phủ đầy rêu địa y.
- 潮湿的地方容易长苔。
Nơi ẩm ướt dễ mọc rêu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.