Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

bình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泰 gốc là chữ hình thanh kiêm hội ý: 大 (đại, người dang tay) + 廾 (hai tay) + 水 (nước). Hình ảnh người hai tay nắm chắc trong nước — vừa có âm (大→Thái) vừa gợi nghĩa trơn tuột, thư thái. Dạng hiện đại 𡗗 là kết hợp bị biến dạng của 大 + 廾.

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": hai tay (廾) + người lớn (大) + nước (水) — thư thái, bình an, thịnh vượng như nước chảy xuôi.

Gương Hán-Việt

"thái" trong "Thái Lan" (泰国), "thái bình" (平泰), "khổng lồ" — tiếng Việt dùng rộng rãi.

Mở khoá kiến thức

Biết 泰 mở khoá: 泰国 (Thái Lan), 泰然 (thản nhiên), 安泰 (an thái), 泰山 (Thái Sơn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 泰 gốc là chữ kết hợp 大 + 廾 (hai tay) + 水. Nghĩa gốc theo Thuyết Văn là "trơn tuột" (như nắm thứ ướt), sau mở nghĩa sang "an bình, thịnh vượng, to lớn". Thành phần 大 + 廾 sau hợp lại thành 𡗗. Chữ có nguồn gốc cổ, được dùng trong tên nước Thái Lan (泰国).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他泰然处之。tā tàirán chǔ zhī. thanh 1

    Anh ấy xử lý thản nhiên.

  • 泰国是东南亚的国家。tàiguó shì dōngnányà de guójiā. thanh 4

    Thái Lan là quốc gia ở Đông Nam Á.

  • 泰山压顶,不弯腰。tàishān yādǐng, bù wānyāo. thanh 4

    Dù Thái Sơn đè xuống cũng không cúi đầu.

  • 局势安泰,民心稳定。júshì āntài, mínxīn wěndìng. thanh 2

    Tình hình an bình, lòng dân ổn định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "thái", khác nghĩa (quá, rất) và hình dạng

  • thành phần trong 泰, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.