Từ vựng tiếng Trung
tài*dǒu泰
斗
Nghĩa tiếng Việt
người lãnh đạo hàng đầu
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
泰
Bộ: 水 (nước)
10 nét
斗
Bộ: 斗 (đấu)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '泰' có bộ '水' chỉ nước, kết hợp với các nét biểu thị sự thịnh vượng, bình yên.
- Chữ '斗' có bộ '斗' ý nghĩa là đấu, chỉ sự đo lường hoặc sự đối đầu.
→ Kết hợp lại, '泰斗' mang ý nghĩa chỉ một người có uy tín lớn, người dẫn đầu trong một lĩnh vực.
Từ ghép thông dụng
泰山
núi Thái Sơn
泰国
Thái Lan
斗争
đấu tranh