Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Tài*shān泰

Nghĩa tiếng Việt

Thái Sơn (tên núi)

Âm Hán Việt

thái san, sơn

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ ngọn núi ở Trung Quốc hoặc dùng ẩn dụ trong thành ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thái san, sơn

Từng chữ

  • 泰tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan
  • 山san, sơnnúi; mồ mả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 泰山是中国五岳之首。Tàishān shì Zhōngguó wǔyuè zhī shǒu. thanh 4
  • 登上泰山可以看到美丽的日出。Dēng shàng Tàishān kěyǐ kàn dào měilì de rìchū. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.