Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

quá mức; thải đi, bỏ đi

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汰 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi hành động rửa trôi bằng nước; 太 cho âm đọc gần với tài.

Hán-Việt: thải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thải": nước (氵) cuốn trôi đồ cặn — hình ảnh vo gạo, thải bỏ những hạt kém chất lượng.

Gương Hán-Việt

'thải' trong 'đào thải' (loại bỏ), 'thải' trong 'ưu thắng liệt thải' (mạnh còn yếu mất)

Mở khoá kiến thức

Biết 汰 mở khoá: 淘汰 (đào thải), 汰换 (thay thế), 优胜劣汰 (chọn lọc tự nhiên)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汰 là chữ hình thanh: bộ 氵(nước) biểu nghĩa hành động rửa, vo; 太 biểu âm. Nghĩa gốc là 'rửa sạch, vo gạo'; từ đó mở rộng sang 'loại bỏ' (thải đi thứ không dùng được) và 'kiêu ngạo, xa xỉ'. Trong thành ngữ 优胜劣汰, chữ thể hiện quá trình tự nhiên sàng lọc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 优胜劣汰是自然界的规律。yōu shèng liè tài shì zìrán jiè de guīlǜ. thanh 1

    Ưu thắng liệt thải là quy luật của tự nhiên.

  • 这次比赛淘汰了很多选手。zhè cì bǐsài táotài le hěn duō xuǎnshǒu. thanh 4

    Cuộc thi lần này đã loại bỏ nhiều vận động viên.

  • 公司汰换了老旧设备。gōngsī tàihuàn le lǎojiù shèbèi. thanh 1

    Công ty đã thay thế thiết bị cũ kỹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giống âm Hán-Việt 'thái', dễ nhầm vì 汰 thêm bộ thuỷ

  • cùng âm tài, đều có bộ thuỷ liên quan

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.