Nghĩa tiếng Việt
quá mức; thải đi, bỏ đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汰 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi hành động rửa trôi bằng nước; 太 cho âm đọc gần với tài.
Hán-Việt: thải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thải": nước (氵) cuốn trôi đồ cặn — hình ảnh vo gạo, thải bỏ những hạt kém chất lượng.
Gương Hán-Việt
'thải' trong 'đào thải' (loại bỏ), 'thải' trong 'ưu thắng liệt thải' (mạnh còn yếu mất)
Mở khoá kiến thức
Biết 汰 mở khoá: 淘汰 (đào thải), 汰换 (thay thế), 优胜劣汰 (chọn lọc tự nhiên)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
汰 là chữ hình thanh: bộ 氵(nước) biểu nghĩa hành động rửa, vo; 太 biểu âm. Nghĩa gốc là 'rửa sạch, vo gạo'; từ đó mở rộng sang 'loại bỏ' (thải đi thứ không dùng được) và 'kiêu ngạo, xa xỉ'. Trong thành ngữ 优胜劣汰, chữ thể hiện quá trình tự nhiên sàng lọc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 优胜劣汰是自然界的规律。
Ưu thắng liệt thải là quy luật của tự nhiên.
- 这次比赛淘汰了很多选手。
Cuộc thi lần này đã loại bỏ nhiều vận động viên.
- 公司汰换了老旧设备。
Công ty đã thay thế thiết bị cũ kỹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.