Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong câu bị động hoặc làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị loại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đào thải, thái
Từng chữ
- 淘đàovo, đãi (gạo); giặt bằng cái rây (sàng)
- 汰thải, tháiquá mức; thải đi, bỏ đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 不努力学习的人会被社会淘汰。
Những người không cố gắng học tập sẽ bị xã hội đào thải.
- 这部旧手机已经被市场淘汰了。
Chiếc điện thoại cũ này đã bị thị trường đào thải rồi.
- 他在第一轮比赛中就被淘汰了。
Anh ấy đã bị loại ngay từ vòng thi đấu đầu tiên.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.