Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để mô tả quy luật cạnh tranh sinh tồn tự nhiên hoặc xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ưu thăng liệt thải, thái
Từng chữ
- 优ưuhơn, xuất sắc; nhiều, thừa thãi
- 胜thăngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
- 劣liệtkém, ít hơn
- 汰thải, tháiquá mức; thải đi, bỏ đi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ quy luật người mạnh tồn tại, người yếu bị đào thải. Dùng trong sinh học, kinh tế.
Câu ví dụ
- 优胜劣汰是自然规律
Người mạnh tồn tại là quy luật tự nhiên
- 市场竞争优胜劣汰
Thị trường cạnh tranh người mạnh tồn tại
- 优胜劣汰的原则
Nguyên tắc người mạnh tồn tại
Kết hợp thường gặp
- 优胜劣汰是
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.