Nghĩa tiếng Việt
được, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胜 là chữ hình thanh (psc): 月/⺼ (thịt, biểu nghĩa — sức mạnh thể chất) + 生 (biểu âm, cho âm). Đây là dạng giản thể của 勝; nguyên gốc 勝 dùng 力 (sức mạnh) + 朕 (biểu âm), khi giản thể hoá, 力 và phần của 朕 được thay bằng 生.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shèng/chiến thắng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thắng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thắng": thịt (月) lớn mạnh, sinh (生) sôi — người khoẻ mạnh sinh lực mới "thắng" được đối thủ.
Gương Hán-Việt
thắng trong "chiến thắng", "thắng lợi", "danh thắng"
Mở khoá kiến thức
Biết 胜 (thắng) mở khoá: chiến thắng, thắng lợi, danh thắng, tên thắng cảnh, ưu thắng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胜 là dạng giản thể của 勝. Chữ gốc 勝 gồm 力 (sức lực, biểu nghĩa) và 朕 (biểu âm). Khi giản thể hoá, thành phần ngữ nghĩa 力 và phần âm 朕 được thay bằng 生, vừa đơn giản hơn vừa vẫn giữ vai trò biểu âm. Nghĩa gốc là vượt trội, chiến thắng nhờ sức mạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们队赢得了胜利。
Đội chúng tôi đã giành chiến thắng.
- 她在比赛中胜出。
Cô ấy đã thắng trong cuộc thi.
- 这里是著名的名胜古迹。
Đây là danh thắng cổ tích nổi tiếng.
- 他们取得了最终的胜负。
Họ đã phân định được thắng thua cuối cùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.