Từ vựng tiếng Trung
shèng*rèn

Nghĩa tiếng Việt

đủ khả năng; có thể đảm nhận

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

9 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đủ khả năng làm việc gì.

Câu ví dụ

  • 他能胜任这份工作Tā néng shèngrèn zhè fèn gōngzuò thanh 1

    Anh ấy đủ khả năng làm công việc này

  • 无法胜任wúfǎ shèngrèn thanh 2

    không đủ khả năng

  • 胜任愉快shèngrèn yúkuài thanh 4

    làm tốt và vui vẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.