Từ vựng tiếng Trung
zhàn*shèng

Nghĩa tiếng Việt

chinh phục, đánh thắng

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái giáo)

9 nét

Bộ: (trăng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ

Đánh thắng, vượt qua khó khăn, kẻ địch.

Câu ví dụ

  • 我们要战胜困难。Wǒmen yào zhànshèng kùnnán. thanh 3
  • 终于战胜了对手。Zhōngyú zhànshèng le duìshǒu. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 战胜困难 thanh 5
  • 战胜自己 thanh 5
  • 战胜对手 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.