Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả cảnh tượng sự nghiệp, kinh tế hoặc cây cỏ đang phát triển mạnh mẽ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hân hân hướng vinh
Từng chữ
- 欣hânsung sướng, mừng, vui vẻ
- 欣hânsung sướng, mừng, vui vẻ
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
- 荣vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 春天到了,大地呈现出一派欣欣向荣的景象。
Mùa xuân đến rồi, mặt đất hiện ra một cảnh tượng tràn đầy sức sống.
- 改革开放后,国家的经济欣欣向荣。
Sau khi cải cách mở cửa, nền kinh tế của đất nước ngày càng phồn thịnh.
- 这家新公司展现出欣欣向荣的生机。
Công ty mới này thể hiện một sức sống bừng bừng phát triển.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.