Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庸俗 mang sắc thái phê phán mạnh về thẩm mỹ và đạo đức. Phân biệt với 通俗 (thông tục — đại chúng, bình dân, trung tính hoặc tích cực); 庸俗 luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tinh tế.
Câu ví dụ
- 他的笑话太庸俗了,让人不舒服。
Những câu đùa của anh ấy quá thô tục, khiến người nghe khó chịu.
- 这部电影内容庸俗,没什么艺术价值。
Bộ phim này nội dung tầm thường, không có giá trị nghệ thuật.
- 我们要追求高雅,避免庸俗。
Chúng ta nên hướng đến thanh nhã, tránh tầm thường.
- 庸俗的审美观影响了年轻一代。
Thẩm mỹ quan tầm thường đã ảnh hưởng đến thế hệ trẻ.
Kết hợp thường gặp
- 庸俗化
tầm thường hóa, đại chúng hóa theo hướng thấp kém
- 低级庸俗
thấp kém tầm thường
- 庸俗趣味
thị hiếu tầm thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.