Từ vựng tiếng Trung
yōng*sú

Nghĩa tiếng Việt

thô tục, tầm thường

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

11 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '庸' có bộ '广' thể hiện sự rộng lớn, kết hợp với các phần khác để chỉ sự tầm thường, bình thường.
  • Chữ '俗' có bộ '亻' (người) kết hợp với các phần khác chỉ sự phổ biến, thông thường của con người.

Chữ '庸俗' chỉ sự tầm thường, phổ thông, không nổi bật.

Từ ghép thông dụng

庸俗yōngsú

tầm thường, phàm tục

庸人yōngrén

người bình thường

俗话súhuà

tục ngữ, câu nói thông thường