Từ vựng tiếng Trung
yōng

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi; lười biếng; biếng nhác

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

慵 có bộ 心 (tâm) biểu nghĩa cảm xúc/tâm trạng, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Nghĩa gốc: lười biếng, uể oải, mệt mỏi (từ tiếng Hán Trung Cổ trở đi). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: thuồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuồng": lòng (心) thuồng lờ, uể oải — cảm giác không muốn làm gì, nằm dài mà không buồn nhúc nhích.

Gương Hán-Việt

thuồng — trong 慵懒 (uể oải), 慵倦 (mệt mỏi lười biếng)

Mở khoá kiến thức

Biết 慵 giúp đọc thơ Đường Tống và văn học hiện đại — 慵懒 là từ rất hay dùng để miêu tả buổi sáng cuối tuần thư giãn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

慵 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 慵 (bộ 心) với nghĩa: lười biếng, uể oải, mệt mỏi. Chữ xuất hiện ít nhất từ thời Trung Cổ tiếng Trung. Hay dùng trong 慵懒 (uể oải lười nhác) và thành ngữ 意懒心慵 (lòng ý đều uể oải). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 周末早晨,她总是慵懒地赖在床上。zhōumò zǎochén, tā zǒng shì yōnglǎn de lài zài chuáng shàng. thanh 1

    Sáng cuối tuần, cô ấy thường uể oải nằm nán trên giường.

  • 天气太热,人容易感到慵倦。tiānqì tài rè, rén róngyì gǎndào yōng juàn. thanh 1

    Thời tiết quá nóng khiến người ta dễ cảm thấy mệt mỏi uể oải.

  • 他慵懒地伸了个懒腰。tā yōnglǎn de shēn le gè lǎnyāo. thanh 1

    Anh ta uể oải vươn người một cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yōng, 庸 nghĩa tầm thường/dung dưỡng — dễ nhầm

  • cùng âm yòng (khác thanh), nhưng là chữ rất phổ biến

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.