Nghĩa tiếng Việt
cây đa; Dung (tên khác của thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc); dung
Âm Hán Việt
dong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 14 nét
榕 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc (木) chỉ đây là loài cây; 容 cho âm róng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập để chỉ loài cây đa hoặc dùng trong tên gọi tắt của thành phố Phúc Châu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": bộ Mộc (木: cây) mang âm Dung (容) — cây đa (榕) "dung nạp" tất cả: tán rộng bao trùm, rễ phụ rủ xuống khắp nơi.
Gương Hán-Việt
榕树 (dung thụ) — cây đa; Phúc Châu biệt danh là 榕城 (Dung Thành)
Mở khoá kiến thức
Biết 榕 (dung) mở khoá từ 榕树 (dung thụ: cây đa) và 榕城 (Dung Thành: biệt danh Phúc Châu) — xuất hiện nhiều trong văn học và địa lý Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 榕 = 木 (biểu nghĩa: cây) + 容 (biểu âm), là chữ hình thanh. Nghĩa: cây đa (banyan tree). Cây đa có khả năng phát triển rễ phụ rủ xuống, tán rộng bao trùm. Cũng là biệt danh của thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến. Không thấy trong giáp cốt; xuất hiện trong thực vật chí trung đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 村口有一棵百年老榕树。
Đầu làng có một cây đa trăm tuổi.
- 榕树的气根垂挂如帘,十分壮观。
Rễ khí của cây đa rủ xuống như màn, hùng vĩ.
- 福州别称榕城,因城内多榕树而得名。
Phúc Châu còn gọi là Dung Thành, vì trong thành có nhiều cây đa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.