Từ vựng tiếng Trung
yōng

Nghĩa tiếng Việt

làm thuê

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佣 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 用 (Dụng, biểu âm: góp âm yōng). Chữ hình thanh — 亻chỉ người đi làm thuê, 用 góp âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.

Hán-Việt: dong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dong": 亻(người) được 用 (dụng — sử dụng) cho công việc — người dong (làm thuê), được thuê làm việc.

Gương Hán-Việt

dong trong 雇佣 (cố dong — thuê mướn), 佣金 (dong kim — hoa hồng)

Mở khoá kiến thức

Biết 佣 (dong) mở khoá: 雇佣 (thuê mướn), 佣金 (tiền hoa hồng), 佣工 (công nhân làm thuê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佣 seal 1
Tiểu triện

佣 gồm 亻(nhân, người) làm biểu nghĩa và 用 (dụng) làm biểu âm — chữ hình thanh. Nghĩa gốc là người đi làm thuê, lao động. Mở rộng sang nghĩa tiền hoa hồng (commission). Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司雇佣了一批新员工。Gōngsī gùyōng le yī pī xīn yuángōng. thanh 1

    Công ty đã thuê một đợt nhân viên mới.

  • 销售员可以拿到佣金。Xiāoshòuyuán kěyǐ nádào yōngjīn. thanh 1

    Nhân viên bán hàng có thể nhận tiền hoa hồng.

  • 他雇佣了一名保姆。Tā gùyōng le yī míng bǎomǔ. thanh 1

    Anh ấy thuê một người giúp việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yòng, nhưng 用 là dùng, không có bộ 亻

  • cùng pinyin yōng, nhưng 拥 là ôm, ủng hộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.