Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrung Dung cũng là tên sách kinh điển Nho giáo; đây là khái niệm đặc thù văn hóa Á Đông, không hoàn toàn tương đương 「mediocrity」.
Câu ví dụ
- 中庸之道是儒家思想的核心。
Đạo trung dung là cốt lõi của tư tưởng Nho gia.
- 他为人中庸,从不走极端。
Ông ấy sống theo lối trung dung, không bao giờ đi đến cực đoan.
- 《中庸》是儒家四书之一。
「Trung Dung」 là một trong Tứ Thư của Nho giáo.
- 在处理矛盾时,中庸的态度往往最有效。
Khi xử lý mâu thuẫn, thái độ trung dung thường hiệu quả nhất.
Kết hợp thường gặp
- 中庸之道
đạo trung dung
- 儒家中庸思想
tư tưởng trung dung Nho giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.