Từ vựng tiếng Trung
zhōng*yōng

Nghĩa tiếng Việt

Trung dung — nguyên tắc triết học Nho giáo về sự trung hòa, không thái quá không bất cập. Cũng chỉ phong cách sống ôn hòa, không cực đoan.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một nét thẳng đứng)

4 nét

Bộ: 广 (nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trung Dung cũng là tên sách kinh điển Nho giáo; đây là khái niệm đặc thù văn hóa Á Đông, không hoàn toàn tương đương 「mediocrity」.

Câu ví dụ

  • 中庸之道是儒家思想的核心。Zhōngyōng zhī dào shì Rújiā sīxiǎng de héxīn. thanh 1

    Đạo trung dung là cốt lõi của tư tưởng Nho gia.

  • 他为人中庸,从不走极端。Tā wéirén zhōngyōng, cóng bù zǒu jíduān. thanh 1

    Ông ấy sống theo lối trung dung, không bao giờ đi đến cực đoan.

  • 《中庸》是儒家四书之一。Zhōngyōng shì Rújiā sìshū zhī yī. thanh 1

    「Trung Dung」 là một trong Tứ Thư của Nho giáo.

  • 在处理矛盾时,中庸的态度往往最有效。Zài chǔlǐ máodùn shí, zhōngyōng de tàidu wǎngwǎng zuì yǒuxiào. thanh 4

    Khi xử lý mâu thuẫn, thái độ trung dung thường hiệu quả nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 中庸之道zhōngyōng zhī dào thanh 1

    đạo trung dung

  • 儒家中庸思想Rújiā zhōngyōng sīxiǎng thanh 2

    tư tưởng trung dung Nho giáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.