Nghĩa tiếng Việt
nước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庸 là chữ hình thanh phức hợp: 庚 (tỉnh lược, biểu nghĩa) + 同/用 (biểu âm). Theo Wiktionary có thể là dạng gốc của 鏞 (chuông lớn). Nghĩa gốc: dùng cho, thuê mướn. Mở rộng: tầm thường, bình phàm.
Hán-Việt: dung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dung": không nổi bật, dung bình thường — dung tục, tầm thường, trung dung không cực đoan.
Gương Hán-Việt
"dung" trong "trung dung" (中庸), "dung tục" (庸俗)
Mở khoá kiến thức
Biết 庸 (dung) mở khoá: 庸俗 (tầm thường), 中庸 (trung dung), 平庸 (tầm thường), 庸才 (người tài thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 庸 là hình thanh (và có thể hội ý): 庚 (biểu nghĩa, tỉnh lược) + 同/用 (biểu âm). Có thể là dạng gốc của 鏞 (chuông lớn nghi lễ). Nghĩa gốc: sử dụng, thuê mướn. Mở rộng: thường thường (中庸), tầm thường (庸俗), vô dụng (庸才).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他批评这部电影过于庸俗。
Anh ấy chỉ trích bộ phim này quá tầm thường.
- 中庸之道是古代哲学的精华。
Đạo trung dung là tinh hoa triết học cổ đại.
- 他资质平庸,但勤奋努力。
Anh ấy tư chất bình thường nhưng chăm chỉ nỗ lực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.