Từ vựng tiếng Trung
zhōng*jiān

Nghĩa tiếng Việt

ở giữa, trung gian

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ vị trí hoặc thời gian ở giữa hai điểm. Có thể dùng cho không gian vật lý hoặc trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 我坐在两个人中间Wǒ zuò zài liǎng gè rén zhōngjiān thanh 3

    Tôi ngồi giữa hai người

  • 学校在公园和商店中间Xuéxiào zài gōngyuán hé shāngdiàn zhōngjiān thanh 2

    Trường học ở giữa công viên và cửa hàng

  • 我们在中间休息一下Wǒmen zài zhōngjiān xiūxi yīxià thanh 3

    Chúng ta nghỉ ngơi một chút ở giữa

Kết hợp thường gặp

  • 中间人zhōngjiān rén thanh 1

    người môi giới, trung gian

  • 中间层zhōngjiān céng thanh 1

    tầng trung lưu

  • 空气中间kōngqì zhōngjiān thanh 1

    trong không khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.