Từ vựng tiếng Trung
zhōng*jiān中
间
Nghĩa tiếng Việt
giữa
2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中: Chữ này có hình ảnh như một đường thẳng đứng giữa một hình vuông, biểu thị ý nghĩa 'giữa' hoặc 'trung tâm'.
- 间: Chữ này kết hợp giữa bộ '门' (cửa) và chữ '日' (mặt trời), gợi ý ý nghĩa 'khoảng không gian giữa các cửa', 'phòng' hoặc 'khoảng trống'.
→ 中间 chỉ vị trí ở giữa hoặc trung tâm của một không gian hay vật thể.
Từ ghép thông dụng
中间
ở giữa
中午
buổi trưa
中心
trung tâm