Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí hoặc thời gian ở giữa hai điểm. Có thể dùng cho không gian vật lý hoặc trừu tượng.
Câu ví dụ
- 我坐在两个人中间
Tôi ngồi giữa hai người
- 学校在公园和商店中间
Trường học ở giữa công viên và cửa hàng
- 我们在中间休息一下
Chúng ta nghỉ ngơi một chút ở giữa
Kết hợp thường gặp
- 中间人
người môi giới, trung gian
- 中间层
tầng trung lưu
- 空气中间
trong không khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.