Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ để chỉ quá trình hồi phục sức khỏe của bệnh nhân sau khi điều trị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khang phục, phú, phúc, phức
Từng chữ
- 康khangkhoẻ mạnh
- 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa祝早日康复 là cụm chúc thăm bệnh rất phổ biến. 康复 rộng hơn 好转 (hǎozhuǎn — đang cải thiện) — 康复 ngụ ý đã hồi phục hoàn toàn hoặc đang trong quá trình phục hồi chức năng.
Câu ví dụ
- 祝你早日康复!
Chúc bạn mau bình phục!
- 他经过三个月的治疗,终于康复出院了。
Anh ấy sau ba tháng điều trị, cuối cùng đã phục hồi và xuất viện.
- 康复训练帮助他重新走路。
Tập luyện phục hồi chức năng giúp anh ấy đi lại trở lại.
- 医院设有专门的康复中心。
Bệnh viện có trung tâm phục hồi chức năng chuyên biệt.
Kết hợp thường gặp
- 康复训练
tập luyện phục hồi chức năng
- 康复中心
trung tâm phục hồi chức năng
- 早日康复
mau chóng bình phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.