Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa祝早日康复 là cụm chúc thăm bệnh rất phổ biến. 康复 rộng hơn 好转 (hǎozhuǎn — đang cải thiện) — 康复 ngụ ý đã hồi phục hoàn toàn hoặc đang trong quá trình phục hồi chức năng.
Câu ví dụ
- 祝你早日康复!
Chúc bạn mau bình phục!
- 他经过三个月的治疗,终于康复出院了。
Anh ấy sau ba tháng điều trị, cuối cùng đã phục hồi và xuất viện.
- 康复训练帮助他重新走路。
Tập luyện phục hồi chức năng giúp anh ấy đi lại trở lại.
- 医院设有专门的康复中心。
Bệnh viện có trung tâm phục hồi chức năng chuyên biệt.
Kết hợp thường gặp
- 康复训练
tập luyện phục hồi chức năng
- 康复中心
trung tâm phục hồi chức năng
- 早日康复
mau chóng bình phục
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.