Nghĩa tiếng Việt
bèn (trợ từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
乃 là chữ tượng hình độc lập, dạng gốc là 𠄎. Theo các học giả, có thể là hình người nhìn ngang với vú nổi (nghĩa gốc: sữa mẹ, sau tách ra thành 奶) hoặc hình dây thừng. Là chữ nguyên sơ không thể phân tách.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nǎi/không gì khác hơn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nãi": nét cong như sợi dây (乃) — phó từ cổ "thì, mới là", như "nãi" trong văn cổ.
Gương Hán-Việt
nãi trong "nãi là", "nãi chí" — dùng trong văn ngôn Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 乃 (Nãi) mở khoá: 乃至 (và thậm chí, đến mức), 乃是 (chính là), dùng nhiều trong cổ văn và văn học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
乃 (dạng gốc 𠄎) có nguồn gốc không chắc chắn. Một số học giả cho là tượng hình người nhìn nghiêng với vú nhô ra — nghĩa gốc là sữa mẹ (sau tách ra thành chữ 奶). Học giả khác cho là hình dây thừng. Dùng phổ biến nhất là liên từ/phó từ cổ điển nghĩa "là, thì, mới". Wiktionary ghi nhận nhiều giả thuyết, không có kết luận dứt khoát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 失败乃成功之母。
Thất bại là mẹ của thành công.
- 乃至连小孩都知道。
Thậm chí trẻ con cũng biết.
- 此乃良策。
Đây chính là kế hay.
- 他乃是真正的英雄。
Anh ấy mới chính là anh hùng thực sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.