Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là đại từ nghi vấn chỉ số lượng, đứng trước danh từ và không bắt buộc phải có lượng từ đi kèm
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đa thiểu, thiếu
Từng chữ
- 多đanhiều
- 少thiểu, thiếukém, không đủ; trẻ tuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm từ hỏi số lượng: bao nhiêu. 多少钱? (bao nhiêu tiền?).
Câu ví dụ
- 你有多少钱?
Bạn có bao nhiêu tiền?
- 多少人?
Bao nhiêu người?
- 多少钱?
Bao nhiêu tiền?
- 我不知道多少
Tôi không biết bao nhiêu
Kết hợp thường gặp
- 多少钱
bao nhiêu tiền
- 多少人
bao nhiêu người
- 多少
bao nhiêu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.