Nghĩa tiếng Việt
nhiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
多 (Đa) là chữ hội ý: hai miếng thịt (肉) chồng lên nhau, biểu thị "nhiều". Trong kim văn 肉 bị biến hình thành 夕 do giống nhau, nên 多 thành "hai chữ 夕 chồng". Đừng hiểu 夕 ở đây là "buổi tối".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duō/bao nhiêu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đa": hai miếng thịt (肉, nay viết 夕) chồng lên nhau — thời xưa hai miếng thịt là đã "nhiều".
Gương Hán-Việt
"đa" trong "đa số", "đa dạng", "đa tài".
Mở khoá kiến thức
Biết 多 (đa) mở khoá: đa số, đa dạng, đa tài.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 多 là chữ hội ý gồm hai miếng thịt (肉). Trong kim văn, 肉 bị viết nhầm thành 夕 do hình dáng tương tự, khiến 多 trở thành dạng "hai chữ 夕 chồng nhau". Chi (2010) giải thích thời xưa thịt khan hiếm nên hai miếng thịt là "nhiều". Trương Bỉnh Quyền cho rằng chính việc lặp lại của chữ tạo ra nghĩa "nhiều", giống như 林 (rừng) từ 木 (cây).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里人很多。
Ở đây rất đông người.
- 你要多少?
Bạn muốn bao nhiêu?
- 今天多云。
Hôm nay nhiều mây.
- 我有很多书。
Tôi có rất nhiều sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.