Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong phú đa thái, thải
Từng chữ
- 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
- 富phúgiàu có; dồi dào
- 多đanhiều
- 彩thái, thảitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cuộc sống, hoạt động, nội dung có nhiều loại hình, màu sắc phong phú. Ghép từ 四字 (idiom) nhưng tính chất compound.
Câu ví dụ
- 我们的生活丰富多彩
Cuộc sống của chúng ta phong phú và đa dạng
- 展览会的内容很丰富多彩
Nội dung triển lãm rất phong phú và đa dạng
- 校园文化活动丰富多彩
Hoạt động văn hóa trong trường phong phú và đa dạng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.