Từ vựng tiếng Trung
fēng*fù丰
duō*cǎi富
多
彩
Nghĩa tiếng Việt
phong phú và đa dạng
4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
丰
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
富
Bộ: 宀 (mái nhà)
12 nét
多
Bộ: 夕 (buổi tối)
6 nét
彩
Bộ: 彡 (lông vũ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘丰’ có nghĩa là phong phú, thịnh vượng với 4 nét.
- ‘富’ có nghĩa là giàu có, với phần mái nhà chỉ sự bảo vệ và đầy đủ.
- ‘多’ có nghĩa là nhiều, đại diện cho sự phong phú.
- ‘彩’ có nghĩa là màu sắc, với phần ‘彡’ chỉ sự trang trí.
→ ‘丰富多彩’ có nghĩa là phong phú và đa dạng, chỉ sự đa dạng và đầy màu sắc.
Từ ghép thông dụng
丰富
phong phú
多彩
đa dạng, đầy màu sắc
财富
tài sản, sự giàu có