Từ vựng tiếng Trung
duò

Nghĩa tiếng Việt

bánh lái thuyền

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舵 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 它 (Tha, biểu âm). Chữ hình thanh — 舟 chỉ thuyền bè, 它 cho âm đọc duò.

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": phần sau con THUYỀN (舟) điều khiển NÓ (它) — bánh lái thuyền.

Gương Hán-Việt

舵手 (đà thủ — người lái thuyền); 掌舵 (chưởng đà — cầm lái, lãnh đạo)

Mở khoá kiến thức

Biết 舵 (đà) mở khoá: 舵手 (người lái), 掌舵 (cầm bánh lái), 方向舵 (bánh lái hướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 舟 (thuyền) là phần biểu nghĩa; 它 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: bánh lái thuyền — thiết bị điều khiển hướng đi của thuyền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 船长掌舵,带领船只前进。Chuánzhǎng zhǎngduò, dàilǐng chuánzhī qiánjìn. thanh 2

    Thuyền trưởng cầm lái, dẫn đầu tàu tiến về phía trước.

  • 公司需要一个有能力的舵手。Gōngsī xūyào yīgè yǒu nénglì de duòshǒu. thanh 1

    Công ty cần một người lái tàu có năng lực.

  • 风浪中他紧握方向舵。Fēng làng zhōng tā jǐn wò fāngxiàng duò. thanh 1

    Giữa sóng gió anh ấy nắm chắc bánh lái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 它 là phần biểu âm của 舵, nghĩa là nó

  • cùng HV đà, 陀 có bộ 阝 — nghĩa là dốc, trong 陀螺 (con quay)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.