Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

ta đây (tự xưng)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

朕 là chữ tượng hình cổ. Giáp cốt văn và kim văn vẽ hình con thuyền (舟) bên cạnh hai bàn tay cầm mái chèo. Bản giản thể hóa thành 月 + hai vạch. Nghĩa gốc: đại từ ngôi thứ nhất, sau dành riêng cho hoàng đế.

Hán-Việt: trẫm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trẫm": TA đây (朕) — chỉ hoàng đế mới được dùng từ này để tự xưng, mọi người khác phải tránh.

Gương Hán-Việt

朕 (trẫm — ta, cách hoàng đế tự xưng)

Mở khoá kiến thức

Biết 朕 (trẫm) mở khoá: ngữ cảnh lịch sử xưng hô cung đình, xuất hiện nhiều trong tiểu thuyết cổ trang.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

朕 oracle 1
Giáp cốt văn
朕 bronze 1
Kim văn
朕 bigseal 1
Đại triện
朕 seal 1
Tiểu triện

Chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ con thuyền (舟) bên hai bàn tay cầm mái chèo — hình ảnh người chèo thuyền xưng 'ta'. Giản thể hóa thành 月 (biến thể từ 舟). Nghĩa gốc: đại từ ngôi thứ nhất; từ thời Tần Thủy Hoàng dành riêng cho hoàng đế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 朕乃天子,九州之主。Zhèn nǎi tiānzǐ, jiǔ zhōu zhī zhǔ. thanh 4

    Ta là thiên tử, chủ nhân chín châu.

  • 秦始皇自称朕,以示尊贵。Qín Shǐhuáng zìchēng zhèn, yǐ shì zūnguì. thanh 2

    Tần Thủy Hoàng tự xưng trẫm để thể hiện sự cao quý.

  • 朕意已决,无需再议。Zhèn yì yǐ jué, wúxū zài yì. thanh 4

    Ta đã quyết, không cần bàn thêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có dạng hơi giống khi viết nhanh, nhưng bộ khác

  • 月 là thành phần của 朕 (biến thể từ 舟), nhưng nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.