Nghĩa tiếng Việt
xương trong óc cá; cái gối đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枕 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 冘 (Dâm, biểu âm: góp âm zhěn). Chữ hình thanh — 木 chỉ nghĩa gối làm bằng gỗ (gối đầu gỗ cứng thời xưa), 冘 góp âm. Nghĩa gốc là gối đầu bằng gỗ, từ đó mở rộng sang mọi loại gối.
Hán-Việt: chẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩm": 木 (gỗ) cứng như 冘 (dâm — phân vân, nằm yên) — cái gối chẩm (gối đầu) gỗ cứng thời xưa.
Gương Hán-Việt
chẩm trong 枕头 (chẩm đầu — cái gối), 枕边 (chẩm biên — bên gối)
Mở khoá kiến thức
Biết 枕 (chẩm) mở khoá: 枕头 (cái gối), 枕边人 (người nằm cạnh gối — bạn đời), 高枕无忧 (đầu cao gối thấp — không lo gì).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 枕 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) làm biểu nghĩa, 冘 (dâm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là chiếc gối đầu làm bằng gỗ — thời cổ đại người Trung Hoa dùng gối gỗ. Từ đó mở nghĩa thành gối nói chung, gối đầu lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.