Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật cụ thể, thường đi với lượng từ 个 hoặc 顶
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chẩm đầu
Từng chữ
- 枕chẩmxương trong óc cá; cái gối đầu
- 头đầucái đầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: gối
Câu ví dụ
- 睡觉时垫个舒适的枕头很重要。
Khi ngủ kê một chiếc gối thoải mái là rất quan trọng.
- 他的枕头里装满了荞麦皮。
Trong ruột gối của anh ấy chứa đầy vỏ kiều mạch.
- 妹妹喜欢抱着软软的枕头睡觉。
Em gái thích ôm chiếc gối mềm mại đi ngủ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.