Từ vựng tiếng Trung
tǐng

Nghĩa tiếng Việt

cái thoi (thứ thuyền nhỏ và dài)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艇 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 廷 (Đình, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): thuyền (舟) nhỏ, gọn; 廷 cho âm. Nghĩa: thuyền nhỏ, tàu nhỏ (tàu ngầm, ca-nô).

Hán-Việt: đĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đĩnh": thuyền (舟) nhanh như đình thần (廷) — chiếc đĩnh nhỏ, tàu ngầm, tàu chiến cơ động.

Gương Hán-Việt

"đĩnh" trong "tiểu đĩnh" (thuyền nhỏ), "hạm đĩnh" — tiếng Việt dùng trong ngữ cảnh quân sự hải quân.

Mở khoá kiến thức

Biết 艇 mở khoá: 潜艇 (tàu ngầm), 舰艇 (tàu hải quân), 游艇 (du thuyền), 快艇 (xuồng máy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 艇 là chữ hình thanh: 舟 (thuyền, biểu nghĩa) + 廷 (đình, biểu âm). Nghĩa gốc: loại thuyền nhỏ, có thể chèo nhanh. Hiện đại mở rộng sang tàu ngầm (潜艇), xuồng máy, thuyền chiến nhỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 潜艇悄悄地在水下航行。qiántǐng qiāoqiāo de zài shuǐxià hángxíng. thanh 2

    Tàu ngầm lặng lẽ di chuyển dưới nước.

  • 他们乘游艇出海。tāmen chéng yóutǐng chūhǎi. thanh 1

    Họ đi ra biển bằng du thuyền.

  • 舰艇编队在海上训练。jiàntǐng biānduì zài hǎishàng xùnliàn. thanh 4

    Đội tàu hải quân huấn luyện trên biển.

  • 快艇速度很快。kuàitǐng sùdù hěn kuài. thanh 4

    Xuồng máy chạy rất nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tǐng, cùng Hán-Việt gần, nghĩa thẳng/khá — dễ nhầm

  • thành phần âm của 艇, hình dạng rất giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.