Nghĩa tiếng Việt
triều đình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廷 = 廴 (Dẫn, biểu nghĩa: bước tiến, đi vào) + 壬/𡈼 (Nhâm, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ sân triều, nơi bước vào yết kiến vua.
Hán-Việt: đình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đình": bộ Dẫn (bước tiến) + bộ Nhâm — quan lại bước dài tiến vào sân triều (đình).
Gương Hán-Việt
廷 trong 宫廷 (cung đình), 朝廷 (triều đình)
Mở khoá kiến thức
Biết 廷 (đình) mở khoá: 宫廷 (cung đình), 朝廷 (triều đình), 廷试 (đình thí — thi tại triều đình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 廷 là chữ hình thanh: 廴 (dẫn, biểu nghĩa: bước dài, tiến vào) + 𡈼 (biểu âm). Nghĩa gốc là sân triều đình, nơi quan lại vào chầu vua.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 宫廷里充满了权力斗争。
Trong cung đình đầy rẫy những cuộc đấu tranh quyền lực.
- 古代朝廷的礼仪非常严格。
Lễ nghi triều đình cổ đại rất nghiêm ngặt.
- 廷试是科举制度的最高级别。
Đình thí là cấp độ cao nhất trong chế độ khoa cử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.