Từ vựng tiếng Trung
duó

Nghĩa tiếng Việt

cái chuông lắc

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铎 là dạng giản thể của 鐸, thay bộ 釒 bằng 钅 và giản hoá phần còn lại. Chữ gốc chỉ loại chuông lớn cán dài dùng trong nghi lễ. Cấu tạo chi tiết của dạng giản thể không còn rõ hình thanh/hội ý.

Hán-Việt: đạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạc": chuông đạc vang lên truyền lệnh — kim văn đã khắc hình cái chuông lớn này.

Gương Hán-Việt

铎 trong "木铎" (mộc đạc — chuông gỗ của thầy giáo), biểu tượng giáo dục truyền thống.

Mở khoá kiến thức

Biết 铎 mở khoá từ văn hoá: 木铎 (chuông gỗ — biểu tượng giảng dạy), 铎声 (tiếng chuông đạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铎 bronze 1铎 bronze 2铎 bronze 3铎 bronze 4
Kim văn
铎 seal 1
Tiểu triện
铎 liushutong 1铎 liushutong 2
Lục thư thông

铎 là dạng giản thể của 鐸 (đạc). Trong kim văn, 鐸 mô tả loại chuông lớn có cán, dùng để truyền lệnh hoặc tổ chức nghi lễ thời cổ đại. Chữ tạo muộn theo dạng giản lược.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 木铎是古代教师的象征。Mùduó shì gǔdài jiàoshī de xiàngzhēng. thanh 4

    Chuông gỗ là biểu tượng của người thầy thời cổ đại.

  • 铎声响起,士兵们整队。Duóshēng xiǎngqǐ, shìbīngmen zhěngduì. thanh 2

    Tiếng chuông vang lên, binh lính chỉnh đốn đội ngũ.

  • 古代用铎传令。Gǔdài yòng duó chuánlìng. thanh 3

    Thời cổ đại dùng chuông đạc để truyền lệnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, đều là nhạc cụ gõ bằng kim loại

  • cùng âm duō/duó, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.