Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

chỗ gập ghềnh; đà, quán tính

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陀 = 阝(Phụ, bộ phụ bên trái chỉ địa hình đất dốc, biểu nghĩa) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阝trái (阜) chỉ đồi/địa hình gập ghềnh, phần 它 cho âm đọc.

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": địa hình 阝gập ghềnh 陀 như con quay đà ngã — 陀螺 (con quay) quay tròn theo quán tính.

Gương Hán-Việt

đà la ni (陀羅尼 — thần chú Phật giáo), Phật Đà (佛陀)

Mở khoá kiến thức

Biết 陀 mở khoá các từ Phật giáo: 佛陀 (Phật Đà), 陀羅尼 (đà la ni), và từ vật lý 陀螺 (con quay — đà luân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có mục cấu trúc rõ ràng cho 陀. Suy từ bộ thủ: 阜/阝 (đồi, địa hình) + 它 (biểu âm) — chỉ địa thế gập ghềnh, dốc cao. Nghĩa mở rộng: quán tính (陀螺 — con quay). Trong phiên âm Phật giáo, 陀 dùng phiên chữ Phạn (ध, त). Hán-Việt: 'đà'.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小孩子喜欢玩陀螺。Xiǎo háizi xǐhuān wán tuóluó. thanh 3

    Trẻ em thích chơi con quay.

  • 佛陀的智慧影响了无数人。Fótuó de zhìhuì yǐngxiǎng le wúshù rén. thanh 2

    Trí tuệ của Phật Đà đã ảnh hưởng đến vô số người.

  • 这条路坡陀不平,很难走。Zhè tiáo lù pōtuó bù píng, hěn nán zǒu. thanh 4

    Con đường này gập ghềnh khó đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuó, 驼 là con lạc đà

  • cùng Hán-Việt gần 'đà/đà', 舵 là bánh lái thuyền

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.